Dịch

crisis actor

danh từ (noun)
UK/ˈkɹaɪsɪs ˈæk.təː/

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để đóng vai nạn nhân thảm họa trong các cuộc diễn tập khẩn cấpdanh từA person employed to portray a disaster victim during emergency drills.
  2. Người bí mật đóng vai, chẳng hạn như nạn nhân hoặc người đưa tang, như một phần của mô tả dàn dựng về một sự kiện chết người, đặc biệt là vụ xả súng hàng loạtdanh từA person who secretly acts out a role, such as victim or mourner, as part of a staged depiction of a deadly event, particularly a mass shooting.
  3. Người tham gia vào một cuộc khủng hoảng quốc tếdanh từA participant in an international crisis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crisis actorDạng gốc (base form)
  2. crisis actorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? “ ” , .
  • , , .
  • .

AI