cripplement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị liệt; một chấn thương làm hạn chế khả năng vận độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being crippled; an injury that limits mobility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cripplementDạng gốc (base form)
- cripplementsSố nhiều (plural)