Dịch

cripplement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị liệt; một chấn thương làm hạn chế khả năng vận độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being crippled; an injury that limits mobility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cripplementDạng gốc (base form)
  2. cripplementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI