cripes
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Biểu lộ sự ngạc nhiênthán từA mild curse or expression of surprise.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for cripes sake | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for cripes sake | Chưa có nghĩa |