Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crimson clover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
m
s
ə
n
ˈ
k
l
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trifolium incarnatum là một loài cỏ ba lá thuộc họ Fabaceae, có nguồn gốc ở hầu hết châu Âu
danh từ
Trifolium incarnatum, a species of clover in the family Fabaceae, native to most of Europe.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trébol encarnado
giống đực
Cỏ ba lá đỏ thẫm
Ví dụ
Ladybugs
are
beetles
that
like
crimson
clover
and
hairy
vetch
.
AI
1
có nguồn gốc ở hầu hết châu Âu
1
có nguồn gốc ở hầu hết châu Âu
1
có nguồn gốc ở hầu hết châu Âu