cresylic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc crezola; thuộc creozottính từkhông so sánh (not comparable)Related to or pertaining to cresyl.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cresylic aciddanh từ | danh từ | cresolchưa dịch |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cresylic aciddanh từ | danh từ | cresolchưa dịch |