Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crested oriole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹɛ
s
t
ɪ
d
ˈɔɹ.
i
ˌ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Loài Cassican thuộc loài Psarocolius decumanus
danh từ
A cassican of species Psarocolius decumanus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crested oriole
Dạng gốc
(base form)
crested oriole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài Cassican thuộc loài Psarocolius decumanus
1
Loài Cassican thuộc loài Psarocolius decumanus
1
Loài Cassican thuộc loài Psarocolius decumanus