creolist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ creoledanh từA linguist who studies creole languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creolistDạng gốc (base form)
- creolistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc creolistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha