Dịch

creolist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ creoledanh từA linguist who studies creole languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creolistDạng gốc (base form)
  2. creolistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI