Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creen
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sàng lọc
động từ
To complain; to whine; to moan.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
creen
creen
er
Người ốm yếu hoặc ốm yếu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Cornwall
krena
“to tremble”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
refinamiento
Sàng lọc
screening
Sàng lọc
aflorar
Sàng lọc
AI
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc