Dịch

creen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sàng lọcđộng từTo complain; to whine; to moan.

Họ từ (word family)

cùng gốc creen

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Cornwallkrena“to tremble”

AI