creditors là số nhiều của creditor
Nghĩa chính
- Chủ nợdanh từA person to whom a debt is owed.
- Người tin tưởng, người tin vàodanh từOne who gives credence to something; a believer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creditorDạng gốc (base form)
- creditorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| general creditordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với unsecured creditor |
| secured creditordanh từ | danh từ | Chủ nợ được hưởng quyền lợi bảo đảm đối với một phần hoặc toàn bộ tài sản của con nợ |
| catholic creditordanh từ | danh từ | Chủ nợ có khoản nợ được bảo đảm bằng một số hoặc toàn bộ đối tượng thuộc về con nợ, ví dụ: trên hai hoặc nhiều di sản được thừa kế |
| preferred creditordanh từ | danh từ | Chủ nợ sẽ có, trong trường hợp con nợ phá sản, có nhiều quyền đòi nợ hơn các chủ nợ khác |
| creditor's rightsdanh từ | danh từ | Trái quyền |
| unsecured creditordanh từ | danh từ | Chủ nợ có yêu cầu chung đối với con nợ, trong đó yêu cầu bồi thường không được bảo đảm bằng bất kỳ tài sản cụ thể nào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc creditorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicreditour
- từ tiếng Anglo-Normancreditour
- từ tiếng Latinhcrēditor
Ví dụ
- .Chủ nợ đã khởi kiện công ty bị phá sản.
- world's , , 26 .Các quốc gia chủ nợ chính trên thế giới, được gọi là Câu lạc bộ Paris, sẽ họp vào tuần tới tại thủ đô nước Pháp để xem xét việc tạm hoãn trả nợ cho các quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi thảm họa ngày 26 tháng 12.
- .Chủ nợ yêu cầu thanh toán ngay lập tức.