Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
credentialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình chứng thực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of credentializing.
Nguồn gốc
(etymology)
credential
+
-ization
AI
1
Quá trình chứng thực
1
Quá trình chứng thực
1
Quá trình chứng thực