Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với creation mythdanh từSynonym of creation myth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creation storyDạng gốc (base form)
- creation storiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ... . , , […]
- , , .
- ... , , , . […]