Dịch

creation story

danh từ (noun)
US/kɹiˈeɪʃən ˈstɔ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với creation mythdanh từSynonym of creation myth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creation storyDạng gốc (base form)
  2. creation storiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ... . , , […]
  • , , .
  • ... , , , . […]

AI