Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creation scientist
danh từ
(noun)
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
s
aɪ
ə
n
t
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Một người nghiên cứu và ủng hộ khoa học sáng tạo
danh từ
Someone who studies and advocates creation science.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creation scientist
Dạng gốc
(base form)
creation scientist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người nghiên cứu và ủng hộ khoa học sáng tạo
1
Một người nghiên cứu và ủng hộ khoa học sáng tạo
1
Một người nghiên cứu và ủng hộ khoa học sáng tạo