creatinkinase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- creatine kinasechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creatinkinaseDạng gốc (base form)
- creatinkinasesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.