Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creamed corn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
iː
m
d
ˈ
k
ɔɹ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại thực phẩm bao gồm ngô ngọt đã nấu chín, xay nhuyễn một phần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A food consisting of cooked, partially pureed, sweet corn.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cream corn
AI
1
xay nhuyễn một phần
1
xay nhuyễn một phần
1
xay nhuyễn một phần