Dịch

creamed corn

danh từ (noun)
US/ˈkɹiːmd ˈkɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại thực phẩm bao gồm ngô ngọt đã nấu chín, xay nhuyễn một phầndanh từkhông đếm được (uncountable)A food consisting of cooked, partially pureed, sweet corn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI