Nghĩa chính
- Trà có kem, đặc biệt là kem đông (Anh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tea with cream, specifically (UK) clotted cream.
- Bữa trà chiều bao gồm trà kem và thường là bánh nướng và mứtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An afternoon tea including cream tea and, usually, scones and jam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cream teaDạng gốc (base form)
- cream teasSố nhiều (plural)