Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cream stew
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
i
m
ˈ
s
t
u
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Món ăn Nhật Bản gồm thịt (thường là thịt gà hoặc thịt lợn) và rau nấu trong nước sốt roux dày màu trắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Japanese dish of meat (usually chicken or pork) and vegetables cooked in a thick white roux.
AI
1
Món ăn Nhật Bản gồm thịt (thường là thịt gà hoặc thịt lợn) và rau nấu trong nước sốt roux dày màu trắng
1
Món ăn Nhật Bản gồm thịt (thường là thịt gà hoặc thịt lợn) và rau nấu trong nước sốt roux dày màu trắng
1
Món ăn Nhật Bản gồm thịt (thường là thịt gà hoặc thịt lợn) và rau nấu trong nước sốt roux dày màu trắng