Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crayonist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem crayon
danh từ
An artist who uses crayons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crayonist
Dạng gốc
(base form)
crayonist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crayonist
crayonist
a
Một người lập kế hoạch cho các dự án giao thông mà không quan tâm đến tính thực tiễn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
crayon
+
-ist
AI
1
Xem crayon
1
Xem crayon
1
Xem crayon