Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crayfish snake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
eɪ
ˌ
f
ɪ
ʃ
ˈ
s
n
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Một số loài rắn bán thủy sinh thuộc chi Regina
danh từ
Certain of the semiaquatic snakes of the genus Regina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crayfish snake
Dạng gốc
(base form)
crayfish snake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một số loài rắn bán thủy sinh thuộc chi Regina
1
Một số loài rắn bán thủy sinh thuộc chi Regina
1
Một số loài rắn bán thủy sinh thuộc chi Regina