Dịch

craye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tàu được sử dụng đáng chú ý ở Đan Mạch và Thụy Điểndanh từA type of vessel, which was notably used in Denmark and Sweden

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crayeDạng gốc (base form)
  2. crayesSố nhiều (plural)

AI