crayer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền buồm hai hoặc ba cột buồm trước đây được sử dụng để vận chuyển hàng hóa ở biển Balticdanh từA two- or three-masted sailing vessel formerly used for transporting cargo in the Baltic Sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crayerDạng gốc (base form)
- crayersSố nhiều (plural)