Dịch

crayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền buồm hai hoặc ba cột buồm trước đây được sử dụng để vận chuyển hàng hóa ở biển Balticdanh từA two- or three-masted sailing vessel formerly used for transporting cargo in the Baltic Sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crayerDạng gốc (base form)
  2. crayersSố nhiều (plural)

AI