Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
craver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem crave
danh từ
Someone who craves something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craver
Dạng gốc
(base form)
craver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crave
+
-er
Ví dụ
Women
,
a
little
bit
more
than
men
,
are
cravers
of
treats
,
[…]
AI
1
Xem crave
1
Xem crave
1
Xem crave