craveable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phù hợp hoặc có khả năng được khao khát; hấp dẫn; không thể cưỡng lại đượctính từFit or likely to be craved; appealing; irresistible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craveableDạng gốc (base form)
- more craveableSo sánh hơn (comparative)
- most craveableSo sánh nhất (superlative)