Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crashing bore
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
æ
ʃ
ɪ
ŋ
ˈ
b
oɹ/
Nghĩa chính
1
Người gây xáo trộn
danh từ
A very boring person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crashing bore
Dạng gốc
(base form)
crashing bore
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom's
father
is
a
brilliant
actor
,
but
in
real
life
he's
a
crashing
bore
.
AI
1
Người gây xáo trộn
1
Người gây xáo trộn
1
Người gây xáo trộn