Dịch

crashing bore

danh từ (noun)
US/ˈkɹæʃɪŋ ˈboɹ/

Nghĩa chính

  1. Người gây xáo trộndanh từA very boring person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crashing boreDạng gốc (base form)
  2. crashing boresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tom's , .

AI