Dịch

crasher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gặp tai nạndanh từOne who crashes.
  2. Người tham dự một sự kiện mà không có lời mờidanh từOne who attends an event without an invitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crasherDạng gốc (base form)
  2. crashersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

party crasherdanh từMột người tham dự một sự kiện xã hội hoặc bữa tiệc mà không được mời

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI