crasher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gặp tai nạndanh từOne who crashes.
- Người tham dự một sự kiện mà không có lời mờidanh từOne who attends an event without an invitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crasherDạng gốc (base form)
- crashersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party crasherdanh từ | danh từ | Một người tham dự một sự kiện xã hội hoặc bữa tiệc mà không được mời |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa