Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crapplet
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Applet không mong muốn hoặc chất lượng kém
danh từ
An unwanted or poor-quality applet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crapplet
Dạng gốc
(base form)
crapplet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crap
+
applet
AI
1
Applet không mong muốn hoặc chất lượng kém
1
Applet không mong muốn hoặc chất lượng kém
1
Applet không mong muốn hoặc chất lượng kém