Nghĩa chính
- Khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷudanh từA bend, twist or crinkle.
- Uốn cong, xoay hoặc gióđộng từTo bend, turn, or wind.
- Đột nhập vào các khúc cua, khúc cua hoặc góc cạnh; nhănđộng từTo break into bends, turns, or angles; to crinkle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crinkle-crankletính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Bức tường trong vườn: được xây dựng theo một loạt các đường cong lặp đi lặp lại |
Họ từ (word family)
cùng gốc crankleVí dụ
- , , turnes, nookes .
- Vaga's […] , / .
- .