Dịch

crankle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷudanh từA bend, twist or crinkle.
  2. Uốn cong, xoay hoặc gióđộng từTo bend, turn, or wind.
  3. Đột nhập vào các khúc cua, khúc cua hoặc góc cạnh; nhănđộng từTo break into bends, turns, or angles; to crinkle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crankleNguyên thể (infinitive)
  2. cranklesSố nhiều (plural)
  3. crankledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cranklingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

crinkle-crankletính từ, danh từBức tường trong vườn: được xây dựng theo một loạt các đường cong lặp đi lặp lại

Họ từ (word family)

cùng gốc crankle

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , turnes, nookes .
  • Vaga's […] , / .
  • .

AI