Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khởi động bằng quay tayđộng từTo start something mechanical, an act that often used to involve cranking.
- Tập trung năng lượng tinh thần để làm việc gì đóđộng từphản thân (reflexive)To muster up the mental energy to do something.
- Chuẩn bị (cái gì đó)động từTo prepare (something).
- Tăng lên, như khối lượng, sức mạnh hoặc năng lượng của một cái gì đóđộng từTo increase, as the volume, power or energy of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crank upNguyên thể (infinitive)
- cranks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cranked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cranking upPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Mô tả bằng những từ đáng khen ngợi
- Mô tả bằng những từ đáng khen ngợi; quảng báTo describe in praiseworthy terms; to promote.
Ví dụ
- .
- : , . . , . .
- 11.