cranioscopist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đưa ra các suy luận liên quan đến phẩm chất trí tuệ, cảm xúc hoặc đạo đức của ai đó bằng cách nghiên cứu các đặc điểm của hộp sọ của cá nhân đó; một nhà não tướng họcdanh từA person who makes deductions concerning someone's intellectual, emotional, or moral qualities by studying the features of that individual's skull; a phrenologist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cranioscopistDạng gốc (base form)
- cranioscopistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . .