Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crackleware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sứ men rạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Articles made with a crackle glaze.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crackleware
Dạng gốc
(base form)
crackleware
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crackle
+
-ware
AI
1
Sứ men rạn
1
Sứ men rạn
1
Sứ men rạn