Nghĩa chính
- Loại kính có vết nứt nhỏ, được phát triển ở Venice vào thế kỷ 16 bằng cách ngâm kính nóng vào nước lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of glass with fine cracks, developed in Venice in the 16th century by immersing the hot glass in cold water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackle glassDạng gốc (base form)
- crackle glassesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .