Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cracked smile
US
/ˈ
k
ɹ
æ
k
t
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười gượng gạo
AI
1
Nụ cười gượng gạo
1
Nụ cười gượng gạo
1
Nụ cười gượng gạo