Dịch

crack a crib

động từ (verb)
US/ˈkɹæk ə ˈkɹɪb/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộmđộng từTo break into a house.

Ví dụ

  • , .

AI