Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crack a crib
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
ɹ
æ
k
ə
ˈ
k
ɹ
ɪ
b
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
động từ
To break into a house.
Ví dụ
He'll
crack
a
crib
in
Scotland
one
week
,
and
be
raising
money
to
build
an
orphanage
in
Cornwall
the
next
.
AI
1
(Từ lóng) Đào ngạch vào ăn trộm
1
(Từ lóng) Đào ngạch vào ăn trộm
1
(Từ lóng) Đào ngạch vào ăn trộm