Dịch

crabshell

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ cua, mai cuadanh từThe shell of a crab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crabshellDạng gốc (base form)
  2. crabshellsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . . .
  • […] , ; […]

AI