Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crab plover
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
æ
b
ˈ
p
l
ʌ
v
ə
/
US
/ˈ
k
ɹ
æ
b
ˈ
p
l
ʌ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Các loài chim lội nước thuộc loài Dromas ardeola
danh từ
Any wading bird of species Dromas ardeola.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crab plover
Dạng gốc
(base form)
crab plover
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài chim lội nước thuộc loài Dromas ardeola
1
Các loài chim lội nước thuộc loài Dromas ardeola
1
Các loài chim lội nước thuộc loài Dromas ardeola