Dịch

crab oil

danh từ (noun)
UK/ˈkɹæb ˈɔɪl/US/ˈkɹæb ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với carap oildanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of carap oil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI