Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crème Chantilly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chantilly cream
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Chantilly cream.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chantilly cream
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
crème chantilly
AI
1
Đồng nghĩa với Chantilly cream
1
Đồng nghĩa với Chantilly cream
1
Đồng nghĩa với Chantilly cream