Dịch

crème Chantilly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Chantilly creamdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Chantilly cream.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcrème chantilly

AI