Chantilly cream
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kem tươi đánh bông có vị ngọt và hương vanidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Whipped cream sweetened and flavoured with vanilla.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Chantilly creamDạng gốc (base form)
- Chantilly creamsSố nhiều (plural)
- chantilly creamsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa