Dịch

coze

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện phiếmdanh từA cosy, friendly talk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cozeDạng gốc (base form)
  2. cozesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • tán gẫu với ai

AI