Dịch

coyote time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian trễ ngắn giữa một hành động và hậu quả của hành động đó không có nguyên nhân vật lý và chỉ tồn tại với mục đích hài hước hoặc chơi trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)A brief delay between an action and the consequences of that action that has no physical cause and exists only for comedic or gameplay purposes.
  2. Khoảng thời gian ngắn sau khi bước ra khỏi mỏm đá hoặc bệ mà nhân vật vẫn có thể nhảydanh từkhông đếm được (uncountable)A brief period after walking off a ledge or platform during which a character is still able to jump.

AI