Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coyote gourd
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
j
oʊ
.
t
i
ˈ
ɡ
ʊ
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coyote melon
danh từ
Synonym of coyote melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coyote gourd
Dạng gốc
(base form)
coyote gourd
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coyote melon
AI
1
Đồng nghĩa với coyote melon
1
Đồng nghĩa với coyote melon
1
Đồng nghĩa với coyote melon