Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cowerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thu mình lại
danh từ
One who cowers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cowerer
Dạng gốc
(base form)
cowerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cower
+
-er
AI
1
Người thu mình lại
1
Người thu mình lại
1
Người thu mình lại