Dịch

cowboy boot

danh từ (noun)
US/ˈkaʊˌbɔɪ ˈbut/

Nghĩa chính

  1. Loại giày cưỡi ngựa, được các chàng cao bồi sử dụng trong lịch sử, có gót cao truyền thống được làm bằng da xếp chồng lên nhau, mũi tròn đến nhọn, trục cao và thường không có dây buộcdanh từA kind of riding boot, historically worn by cowboys, with a high heel traditionally made of stacked leather, a rounded to pointed toe, a high shaft, and often no lacing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowboy bootDạng gốc (base form)
  2. cowboy bootsSố nhiều (plural)

AI