Dịch

cow pusher

danh từ (noun)
UK/ˈkuː ˈpʊʃə/

Nghĩa chính

  1. Người bắt bòdanh từA cowcatcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cow pusherDạng gốc (base form)
  2. cow pushersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1963 , , cow-pushers.

AI