Dịch

covidiocy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi ngu ngốc hoặc liều lĩnh liên quan đến việc tránh hoặc mắc bệnh COVID-19danh từkhông đếm được (uncountable)Foolish or reckless behavior with respect to avoiding or contracting COVID-19.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI