Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coveter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem covet
danh từ
One who covets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coveter
Dạng gốc
(base form)
coveter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
covet
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
codicioso
Kẻ thèm muốn; người tham lam
codiciador
giống đực
Kẻ thèm muốn
AI
1
Xem covet
1
Xem covet
1
Xem covet