Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covertness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem covert
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being covert.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
covertness
covert
Bí mật
danh từ, tính từ
covert
ly
Ngầm, lén lút
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
covert
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
covertnesse
AI
1
Xem covert
1
Xem covert
1
Xem covert