covertape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Băng cát-sét được cung cấp dưới dạng một tấm che, chứa nhạc hoặc phần mềm máy tínhdanh từA cassette tape offered as a covermount, containing music or computer software.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covertapeDạng gốc (base form)
- covertapesSố nhiều (plural)