Nghĩa chính
- Một con chó săn hoặc chó săn, một con chó để chăn hươu, đặc biệt là giống gellgi xứ Wales, tổ tiên của Chó chăn cừu xứ Wales và Chó chăn cừu Úcdanh từa staghound or buckhound, a dog for coursing deer, particularly the Welsh gellgi breed ancestral to the Welsh Sheepdog and Australian Shepherd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covert houndDạng gốc (base form)
- covert houndsSố nhiều (plural)