Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hidden curriculumdanh từSynonym of hidden curriculum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- covert curriculumDạng gốc (base form)
- covert curriculumsSố nhiều (plural)
- covert curricula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa