Dịch

covert curriculum

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊvɜːt kəˈɹɪk.jʊ.ləm/US/ˈkʌvɚt kəˈɹɪk.jə.ləm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hidden curriculumdanh từSynonym of hidden curriculum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. covert curriculumDạng gốc (base form)
  2. covert curriculumsSố nhiều (plural)
  3. covert curricula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI