Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covert cloth
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
k
əʊ
v
ɜː
t
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
t
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Vải may áo choàng
cụm từ
AI
1
Vải may áo choàng
1
Vải may áo choàng
1
Vải may áo choàng